Chuyển đổi KHR sang XRP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị XRP [XRP]
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
XRP
Định nghĩa: XRP là tài sản mã hóa được nhận diện bằng ký hiệu XRP. Tài sản này được nắm giữ và chuyển giao bằng phương thức điện tử, không phải tiền pháp định do một quốc gia phát hành.
Bảng chuyển đổi KHR sang XRP
| KHR [Cambodian Riel] | XRP [XRP] |
|---|---|
| 0.01 KHR | 0.000002 XRP |
| 0.10 KHR | 0.000019 XRP |
| 1 KHR | 0.000190 XRP |
| 2 KHR | 0.000381 XRP |
| 3 KHR | 0.000571 XRP |
| 5 KHR | 0.000952 XRP |
| 10 KHR | 0.001904 XRP |
| 20 KHR | 0.003807 XRP |
| 50 KHR | 0.009518 XRP |
| 100 KHR | 0.0190 XRP |
| 1000 KHR | 0.1904 XRP |
Cách chuyển đổi KHR sang XRP
1 KHR = 0.000190 XRP
1 XRP = 5253 KHR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KHR sang XRP:
15 KHR = 15 × 0.000190 XRP = 0.002855 XRP