Chuyển đổi KHR sang IDR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị IDR [Indonesian Rupiah]
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
IDR
Định nghĩa: IDR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Indonesia.
Bảng chuyển đổi KHR sang IDR
| KHR [Cambodian Riel] | IDR [Indonesian Rupiah] |
|---|---|
| 0.01 KHR | 0.0437 IDR |
| 0.10 KHR | 0.4370 IDR |
| 1 KHR | 4.37 IDR |
| 2 KHR | 8.74 IDR |
| 3 KHR | 13.11 IDR |
| 5 KHR | 21.85 IDR |
| 10 KHR | 43.70 IDR |
| 20 KHR | 87.40 IDR |
| 50 KHR | 218.49 IDR |
| 100 KHR | 436.98 IDR |
| 1000 KHR | 4370 IDR |
Cách chuyển đổi KHR sang IDR
1 KHR = 4.37 IDR
1 IDR = 0.228844 KHR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KHR sang IDR:
15 KHR = 15 × 4.37 IDR = 65.55 IDR