Chuyển đổi KHR sang IDR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị IDR [Indonesian Rupiah]
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
IDR
Định nghĩa: IDR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Indonesia.
Bảng chuyển đổi KHR sang IDR
| KHR [Cambodian Riel] | IDR [Indonesian Rupiah] |
|---|---|
| 0.01 KHR | 0.0445 IDR |
| 0.10 KHR | 0.4455 IDR |
| 1 KHR | 4.45 IDR |
| 2 KHR | 8.91 IDR |
| 3 KHR | 13.36 IDR |
| 5 KHR | 22.27 IDR |
| 10 KHR | 44.55 IDR |
| 20 KHR | 89.09 IDR |
| 50 KHR | 222.73 IDR |
| 100 KHR | 445.46 IDR |
| 1000 KHR | 4455 IDR |
Cách chuyển đổi KHR sang IDR
1 KHR = 4.45 IDR
1 IDR = 0.224486 KHR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KHR sang IDR:
15 KHR = 15 × 4.45 IDR = 66.82 IDR