Chuyển đổi KHR sang INR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị INR [Indian Rupee]
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
INR
Định nghĩa: INR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ấn Độ.
Bảng chuyển đổi KHR sang INR
| KHR [Cambodian Riel] | INR [Indian Rupee] |
|---|---|
| 0.01 KHR | 0.000237 INR |
| 0.10 KHR | 0.002368 INR |
| 1 KHR | 0.0237 INR |
| 2 KHR | 0.0474 INR |
| 3 KHR | 0.0710 INR |
| 5 KHR | 0.1184 INR |
| 10 KHR | 0.2368 INR |
| 20 KHR | 0.4737 INR |
| 50 KHR | 1.18 INR |
| 100 KHR | 2.37 INR |
| 1000 KHR | 23.68 INR |
Cách chuyển đổi KHR sang INR
1 KHR = 0.023683 INR
1 INR = 42.22 KHR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KHR sang INR:
15 KHR = 15 × 0.023683 INR = 0.355240 INR