Chuyển đổi KHR sang AOA
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị AOA [Angolan Kwanza]
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
AOA
Định nghĩa: AOA là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Angola.
Bảng chuyển đổi KHR sang AOA
| KHR [Cambodian Riel] | AOA [Angolan Kwanza] |
|---|---|
| 0.01 KHR | 0.002254 AOA |
| 0.10 KHR | 0.0225 AOA |
| 1 KHR | 0.2254 AOA |
| 2 KHR | 0.4508 AOA |
| 3 KHR | 0.6761 AOA |
| 5 KHR | 1.13 AOA |
| 10 KHR | 2.25 AOA |
| 20 KHR | 4.51 AOA |
| 50 KHR | 11.27 AOA |
| 100 KHR | 22.54 AOA |
| 1000 KHR | 225.38 AOA |
Cách chuyển đổi KHR sang AOA
1 KHR = 0.225376 AOA
1 AOA = 4.44 KHR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KHR sang AOA:
15 KHR = 15 × 0.225376 AOA = 3.38 AOA