Chuyển đổi KHR sang KRW
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị KRW [South Korean Won]
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
KRW
Định nghĩa: KRW là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Hàn Quốc.
Bảng chuyển đổi KHR sang KRW
| KHR [Cambodian Riel] | KRW [South Korean Won] |
|---|---|
| 0.01 KHR | 0.003387 KRW |
| 0.10 KHR | 0.0339 KRW |
| 1 KHR | 0.3387 KRW |
| 2 KHR | 0.6773 KRW |
| 3 KHR | 1.02 KRW |
| 5 KHR | 1.69 KRW |
| 10 KHR | 3.39 KRW |
| 20 KHR | 6.77 KRW |
| 50 KHR | 16.93 KRW |
| 100 KHR | 33.87 KRW |
| 1000 KHR | 338.67 KRW |
Cách chuyển đổi KHR sang KRW
1 KHR = 0.338669 KRW
1 KRW = 2.95 KHR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KHR sang KRW:
15 KHR = 15 × 0.338669 KRW = 5.08 KRW