Chuyển đổi KHR sang IQD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị IQD [Iraqi Dinar]
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
IQD
Định nghĩa: IQD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iraq.
Bảng chuyển đổi KHR sang IQD
| KHR [Cambodian Riel] | IQD [Iraqi Dinar] |
|---|---|
| 0.01 KHR | 0.003231 IQD |
| 0.10 KHR | 0.0323 IQD |
| 1 KHR | 0.3231 IQD |
| 2 KHR | 0.6461 IQD |
| 3 KHR | 0.9692 IQD |
| 5 KHR | 1.62 IQD |
| 10 KHR | 3.23 IQD |
| 20 KHR | 6.46 IQD |
| 50 KHR | 16.15 IQD |
| 100 KHR | 32.31 IQD |
| 1000 KHR | 323.06 IQD |
Cách chuyển đổi KHR sang IQD
1 KHR = 0.323060 IQD
1 IQD = 3.10 KHR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KHR sang IQD:
15 KHR = 15 × 0.323060 IQD = 4.85 IQD