Chuyển đổi KHR sang SVC
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị SVC [Salvadoran Colón]
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
SVC
Định nghĩa: Colón El Salvador (SVC) vẫn là tiền pháp định tại El Salvador nhưng không còn lưu hành phổ biến. Đô la Mỹ trở thành tiền pháp định vào 2001-01-01 và tỷ giá cố định theo luật là 1 USD = 8.75 SVC.
Bảng chuyển đổi KHR sang SVC
| KHR [Cambodian Riel] | SVC [Salvadoran Colón] |
|---|---|
| 0.01 KHR | 0.000022 SVC |
| 0.10 KHR | 0.000216 SVC |
| 1 KHR | 0.002160 SVC |
| 2 KHR | 0.004320 SVC |
| 3 KHR | 0.006480 SVC |
| 5 KHR | 0.0108 SVC |
| 10 KHR | 0.0216 SVC |
| 20 KHR | 0.0432 SVC |
| 50 KHR | 0.1080 SVC |
| 100 KHR | 0.2160 SVC |
| 1000 KHR | 2.16 SVC |
Cách chuyển đổi KHR sang SVC
1 KHR = 0.002160 SVC
1 SVC = 463.00 KHR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KHR sang SVC:
15 KHR = 15 × 0.002160 SVC = 0.032398 SVC