Chuyển đổi KHR sang SZL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị SZL [Swazi Lilangeni]
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
SZL
Định nghĩa: SZL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Swaziland.
Bảng chuyển đổi KHR sang SZL
| KHR [Cambodian Riel] | SZL [Swazi Lilangeni] |
|---|---|
| 0.01 KHR | 0.000040 SZL |
| 0.10 KHR | 0.000402 SZL |
| 1 KHR | 0.004020 SZL |
| 2 KHR | 0.008040 SZL |
| 3 KHR | 0.0121 SZL |
| 5 KHR | 0.0201 SZL |
| 10 KHR | 0.0402 SZL |
| 20 KHR | 0.0804 SZL |
| 50 KHR | 0.2010 SZL |
| 100 KHR | 0.4020 SZL |
| 1000 KHR | 4.02 SZL |
Cách chuyển đổi KHR sang SZL
1 KHR = 0.004020 SZL
1 SZL = 248.74 KHR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KHR sang SZL:
15 KHR = 15 × 0.004020 SZL = 0.060303 SZL