Chuyển đổi KHR sang MOP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị MOP [Macanese Pataca]
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
MOP
Định nghĩa: MOP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macao, Trung Quốc.
Bảng chuyển đổi KHR sang MOP
| KHR [Cambodian Riel] | MOP [Macanese Pataca] |
|---|---|
| 0.01 KHR | 0.000020 MOP |
| 0.10 KHR | 0.000199 MOP |
| 1 KHR | 0.001994 MOP |
| 2 KHR | 0.003989 MOP |
| 3 KHR | 0.005983 MOP |
| 5 KHR | 0.009972 MOP |
| 10 KHR | 0.0199 MOP |
| 20 KHR | 0.0399 MOP |
| 50 KHR | 0.0997 MOP |
| 100 KHR | 0.1994 MOP |
| 1000 KHR | 1.99 MOP |
Cách chuyển đổi KHR sang MOP
1 KHR = 0.001994 MOP
1 MOP = 501.38 KHR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KHR sang MOP:
15 KHR = 15 × 0.001994 MOP = 0.029917 MOP