Chuyển đổi KHR sang DOP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị DOP [Dominican Peso]
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
DOP
Định nghĩa: DOP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cộng hòa Dominica.
Bảng chuyển đổi KHR sang DOP
| KHR [Cambodian Riel] | DOP [Dominican Peso] |
|---|---|
| 0.01 KHR | 0.000145 DOP |
| 0.10 KHR | 0.001453 DOP |
| 1 KHR | 0.0145 DOP |
| 2 KHR | 0.0291 DOP |
| 3 KHR | 0.0436 DOP |
| 5 KHR | 0.0727 DOP |
| 10 KHR | 0.1453 DOP |
| 20 KHR | 0.2907 DOP |
| 50 KHR | 0.7267 DOP |
| 100 KHR | 1.45 DOP |
| 1000 KHR | 14.53 DOP |
Cách chuyển đổi KHR sang DOP
1 KHR = 0.014534 DOP
1 DOP = 68.81 KHR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KHR sang DOP:
15 KHR = 15 × 0.014534 DOP = 0.218004 DOP