Chuyển đổi KHR sang FJD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị FJD [Fijian Dollar]
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
FJD
Định nghĩa: FJD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Fiji.
Bảng chuyển đổi KHR sang FJD
| KHR [Cambodian Riel] | FJD [Fijian Dollar] |
|---|---|
| 0.01 KHR | 0.000005 FJD |
| 0.10 KHR | 0.000055 FJD |
| 1 KHR | 0.000546 FJD |
| 2 KHR | 0.001093 FJD |
| 3 KHR | 0.001639 FJD |
| 5 KHR | 0.002732 FJD |
| 10 KHR | 0.005464 FJD |
| 20 KHR | 0.0109 FJD |
| 50 KHR | 0.0273 FJD |
| 100 KHR | 0.0546 FJD |
| 1000 KHR | 0.5464 FJD |
Cách chuyển đổi KHR sang FJD
1 KHR = 0.000546 FJD
1 FJD = 1830 KHR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KHR sang FJD:
15 KHR = 15 × 0.000546 FJD = 0.008196 FJD