Chuyển đổi KHR sang EGP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị EGP [Egyptian Pound]
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
Bảng chuyển đổi KHR sang EGP
| KHR [Cambodian Riel] | EGP [Egyptian Pound] |
|---|---|
| 0.01 KHR | 0.000128 EGP |
| 0.10 KHR | 0.001279 EGP |
| 1 KHR | 0.0128 EGP |
| 2 KHR | 0.0256 EGP |
| 3 KHR | 0.0384 EGP |
| 5 KHR | 0.0639 EGP |
| 10 KHR | 0.1279 EGP |
| 20 KHR | 0.2557 EGP |
| 50 KHR | 0.6393 EGP |
| 100 KHR | 1.28 EGP |
| 1000 KHR | 12.79 EGP |
Cách chuyển đổi KHR sang EGP
1 KHR = 0.012785 EGP
1 EGP = 78.21 KHR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KHR sang EGP:
15 KHR = 15 × 0.012785 EGP = 0.191780 EGP