Chuyển đổi KHR sang BDT
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị BDT [Bangladeshi Taka]
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
BDT
Định nghĩa: BDT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bangladesh.
Bảng chuyển đổi KHR sang BDT
| KHR [Cambodian Riel] | BDT [Bangladeshi Taka] |
|---|---|
| 0.01 KHR | 0.000304 BDT |
| 0.10 KHR | 0.003036 BDT |
| 1 KHR | 0.0304 BDT |
| 2 KHR | 0.0607 BDT |
| 3 KHR | 0.0911 BDT |
| 5 KHR | 0.1518 BDT |
| 10 KHR | 0.3036 BDT |
| 20 KHR | 0.6072 BDT |
| 50 KHR | 1.52 BDT |
| 100 KHR | 3.04 BDT |
| 1000 KHR | 30.36 BDT |
Cách chuyển đổi KHR sang BDT
1 KHR = 0.030362 BDT
1 BDT = 32.94 KHR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KHR sang BDT:
15 KHR = 15 × 0.030362 BDT = 0.455435 BDT