Chuyển đổi KHR sang DZD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị DZD [Algerian Dinar]
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
DZD
Định nghĩa: DZD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Algeria.
Bảng chuyển đổi KHR sang DZD
| KHR [Cambodian Riel] | DZD [Algerian Dinar] |
|---|---|
| 0.01 KHR | 0.000335 DZD |
| 0.10 KHR | 0.003346 DZD |
| 1 KHR | 0.0335 DZD |
| 2 KHR | 0.0669 DZD |
| 3 KHR | 0.1004 DZD |
| 5 KHR | 0.1673 DZD |
| 10 KHR | 0.3346 DZD |
| 20 KHR | 0.6692 DZD |
| 50 KHR | 1.67 DZD |
| 100 KHR | 3.35 DZD |
| 1000 KHR | 33.46 DZD |
Cách chuyển đổi KHR sang DZD
1 KHR = 0.033458 DZD
1 DZD = 29.89 KHR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KHR sang DZD:
15 KHR = 15 × 0.033458 DZD = 0.501863 DZD