Chuyển đổi KHR sang DZD

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị DZD [Algerian Dinar]
KHR [Cambodian Riel]
DZD [Algerian Dinar]

KHR

Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.

DZD

Định nghĩa: DZD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Algeria.

Bảng chuyển đổi KHR sang DZD

KHR [Cambodian Riel] DZD [Algerian Dinar]
0.01 KHR 0.000330 DZD
0.10 KHR 0.003300 DZD
1 KHR 0.0330 DZD
2 KHR 0.0660 DZD
3 KHR 0.0990 DZD
5 KHR 0.1650 DZD
10 KHR 0.3300 DZD
20 KHR 0.6600 DZD
50 KHR 1.65 DZD
100 KHR 3.30 DZD
1000 KHR 33.00 DZD

Cách chuyển đổi KHR sang DZD

1 KHR = 0.032998 DZD

1 DZD = 30.30 KHR

Ví dụ

Chuyển đổi 15 KHR sang DZD:
15 KHR = 15 × 0.032998 DZD = 0.494968 DZD

Chuyển đổi KHR sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.