Chuyển đổi KHR sang BHD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị BHD [Bahraini Dinar]
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
BHD
Định nghĩa: BHD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bahrain.
Bảng chuyển đổi KHR sang BHD
| KHR [Cambodian Riel] | BHD [Bahraini Dinar] |
|---|---|
| 0.01 KHR | 0.000001 BHD |
| 0.10 KHR | 0.000009 BHD |
| 1 KHR | 0.000093 BHD |
| 2 KHR | 0.000186 BHD |
| 3 KHR | 0.000279 BHD |
| 5 KHR | 0.000466 BHD |
| 10 KHR | 0.000931 BHD |
| 20 KHR | 0.001862 BHD |
| 50 KHR | 0.004655 BHD |
| 100 KHR | 0.009310 BHD |
| 1000 KHR | 0.0931 BHD |
Cách chuyển đổi KHR sang BHD
1 KHR = 0.000093 BHD
1 BHD = 10741 KHR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KHR sang BHD:
15 KHR = 15 × 0.000093 BHD = 0.001397 BHD