Chuyển đổi KHR sang CZK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị CZK [Czech Republic Koruna]
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
CZK
Định nghĩa: CZK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Séc.
Bảng chuyển đổi KHR sang CZK
| KHR [Cambodian Riel] | CZK [Czech Republic Koruna] |
|---|---|
| 0.01 KHR | 0.000052 CZK |
| 0.10 KHR | 0.000520 CZK |
| 1 KHR | 0.005203 CZK |
| 2 KHR | 0.0104 CZK |
| 3 KHR | 0.0156 CZK |
| 5 KHR | 0.0260 CZK |
| 10 KHR | 0.0520 CZK |
| 20 KHR | 0.1041 CZK |
| 50 KHR | 0.2601 CZK |
| 100 KHR | 0.5203 CZK |
| 1000 KHR | 5.20 CZK |
Cách chuyển đổi KHR sang CZK
1 KHR = 0.005203 CZK
1 CZK = 192.20 KHR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KHR sang CZK:
15 KHR = 15 × 0.005203 CZK = 0.078043 CZK