Chuyển đổi KHR sang LBP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị LBP [Lebanese Pound]
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
LBP
Định nghĩa: LBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Li-băng.
Bảng chuyển đổi KHR sang LBP
| KHR [Cambodian Riel] | LBP [Lebanese Pound] |
|---|---|
| 0.01 KHR | 0.2209 LBP |
| 0.10 KHR | 2.21 LBP |
| 1 KHR | 22.09 LBP |
| 2 KHR | 44.17 LBP |
| 3 KHR | 66.26 LBP |
| 5 KHR | 110.43 LBP |
| 10 KHR | 220.86 LBP |
| 20 KHR | 441.72 LBP |
| 50 KHR | 1104 LBP |
| 100 KHR | 2209 LBP |
| 1000 KHR | 22086 LBP |
Cách chuyển đổi KHR sang LBP
1 KHR = 22.09 LBP
1 LBP = 0.045277 KHR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KHR sang LBP:
15 KHR = 15 × 22.09 LBP = 331.29 LBP