Chuyển đổi KHR sang AZN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị AZN [Azerbaijani Manat]
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
AZN
Định nghĩa: AZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Azerbaijan.
Bảng chuyển đổi KHR sang AZN
| KHR [Cambodian Riel] | AZN [Azerbaijani Manat] |
|---|---|
| 0.01 KHR | 0.000004 AZN |
| 0.10 KHR | 0.000042 AZN |
| 1 KHR | 0.000419 AZN |
| 2 KHR | 0.000839 AZN |
| 3 KHR | 0.001258 AZN |
| 5 KHR | 0.002097 AZN |
| 10 KHR | 0.004194 AZN |
| 20 KHR | 0.008389 AZN |
| 50 KHR | 0.0210 AZN |
| 100 KHR | 0.0419 AZN |
| 1000 KHR | 0.4194 AZN |
Cách chuyển đổi KHR sang AZN
1 KHR = 0.000419 AZN
1 AZN = 2384 KHR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KHR sang AZN:
15 KHR = 15 × 0.000419 AZN = 0.006292 AZN