Chuyển đổi KHR sang NAD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị NAD [Namibian Dollar]
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
NAD
Định nghĩa: NAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Namibia.
Bảng chuyển đổi KHR sang NAD
| KHR [Cambodian Riel] | NAD [Namibian Dollar] |
|---|---|
| 0.01 KHR | 0.000040 NAD |
| 0.10 KHR | 0.000401 NAD |
| 1 KHR | 0.004014 NAD |
| 2 KHR | 0.008028 NAD |
| 3 KHR | 0.0120 NAD |
| 5 KHR | 0.0201 NAD |
| 10 KHR | 0.0401 NAD |
| 20 KHR | 0.0803 NAD |
| 50 KHR | 0.2007 NAD |
| 100 KHR | 0.4014 NAD |
| 1000 KHR | 4.01 NAD |
Cách chuyển đổi KHR sang NAD
1 KHR = 0.004014 NAD
1 NAD = 249.12 KHR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KHR sang NAD:
15 KHR = 15 × 0.004014 NAD = 0.060213 NAD