Chuyển đổi KHR sang QAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị QAR [Qatari Rial]
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
Bảng chuyển đổi KHR sang QAR
| KHR [Cambodian Riel] | QAR [Qatari Rial] |
|---|---|
| 0.01 KHR | 0.000009 QAR |
| 0.10 KHR | 0.000090 QAR |
| 1 KHR | 0.000900 QAR |
| 2 KHR | 0.001800 QAR |
| 3 KHR | 0.002699 QAR |
| 5 KHR | 0.004499 QAR |
| 10 KHR | 0.008998 QAR |
| 20 KHR | 0.0180 QAR |
| 50 KHR | 0.0450 QAR |
| 100 KHR | 0.0900 QAR |
| 1000 KHR | 0.8998 QAR |
Cách chuyển đổi KHR sang QAR
1 KHR = 0.000900 QAR
1 QAR = 1111 KHR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KHR sang QAR:
15 KHR = 15 × 0.000900 QAR = 0.013497 QAR