Chuyển đổi KHR sang SEK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị SEK [Swedish Krona]
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
SEK
Định nghĩa: SEK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Điển.
Bảng chuyển đổi KHR sang SEK
| KHR [Cambodian Riel] | SEK [Swedish Krona] |
|---|---|
| 0.01 KHR | 0.000024 SEK |
| 0.10 KHR | 0.000241 SEK |
| 1 KHR | 0.002412 SEK |
| 2 KHR | 0.004824 SEK |
| 3 KHR | 0.007236 SEK |
| 5 KHR | 0.0121 SEK |
| 10 KHR | 0.0241 SEK |
| 20 KHR | 0.0482 SEK |
| 50 KHR | 0.1206 SEK |
| 100 KHR | 0.2412 SEK |
| 1000 KHR | 2.41 SEK |
Cách chuyển đổi KHR sang SEK
1 KHR = 0.002412 SEK
1 SEK = 414.62 KHR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KHR sang SEK:
15 KHR = 15 × 0.002412 SEK = 0.036178 SEK