Chuyển đổi KHR sang IMP

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị IMP [Manx pound]
KHR [Cambodian Riel]
IMP [Manx pound]

KHR

Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.

IMP

Định nghĩa: IMP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đảo Man.

Bảng chuyển đổi KHR sang IMP

KHR [Cambodian Riel] IMP [Manx pound]
0.01 KHR 0.000002 IMP
0.10 KHR 0.000018 IMP
1 KHR 0.000183 IMP
2 KHR 0.000366 IMP
3 KHR 0.000550 IMP
5 KHR 0.000916 IMP
10 KHR 0.001832 IMP
20 KHR 0.003664 IMP
50 KHR 0.009160 IMP
100 KHR 0.0183 IMP
1000 KHR 0.1832 IMP

Cách chuyển đổi KHR sang IMP

1 KHR = 0.000183 IMP

1 IMP = 5459 KHR

Ví dụ

Chuyển đổi 15 KHR sang IMP:
15 KHR = 15 × 0.000183 IMP = 0.002748 IMP

Chuyển đổi KHR sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.