Chuyển đổi KHR sang BAM
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị BAM [Bosnia-Herzegovina Convertible Mark]
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
BAM
Định nghĩa: BAM là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bosnia và Herzegovina.
Bảng chuyển đổi KHR sang BAM
| KHR [Cambodian Riel] | BAM [Bosnia-Herzegovina Convertible Mark] |
|---|---|
| 0.01 KHR | 0.000004 BAM |
| 0.10 KHR | 0.000042 BAM |
| 1 KHR | 0.000418 BAM |
| 2 KHR | 0.000836 BAM |
| 3 KHR | 0.001254 BAM |
| 5 KHR | 0.002091 BAM |
| 10 KHR | 0.004181 BAM |
| 20 KHR | 0.008363 BAM |
| 50 KHR | 0.0209 BAM |
| 100 KHR | 0.0418 BAM |
| 1000 KHR | 0.4181 BAM |
Cách chuyển đổi KHR sang BAM
1 KHR = 0.000418 BAM
1 BAM = 2392 KHR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KHR sang BAM:
15 KHR = 15 × 0.000418 BAM = 0.006272 BAM