Chuyển đổi KHR sang NPR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị NPR [Nepalese Rupee]
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
NPR
Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.
Bảng chuyển đổi KHR sang NPR
| KHR [Cambodian Riel] | NPR [Nepalese Rupee] |
|---|---|
| 0.01 KHR | 0.000379 NPR |
| 0.10 KHR | 0.003790 NPR |
| 1 KHR | 0.0379 NPR |
| 2 KHR | 0.0758 NPR |
| 3 KHR | 0.1137 NPR |
| 5 KHR | 0.1895 NPR |
| 10 KHR | 0.3790 NPR |
| 20 KHR | 0.7580 NPR |
| 50 KHR | 1.89 NPR |
| 100 KHR | 3.79 NPR |
| 1000 KHR | 37.90 NPR |
Cách chuyển đổi KHR sang NPR
1 KHR = 0.037899 NPR
1 NPR = 26.39 KHR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KHR sang NPR:
15 KHR = 15 × 0.037899 NPR = 0.568490 NPR