Chuyển đổi USD sang EUR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi USD [United States Dollar] sang đơn vị EUR [Euro]
USD
Định nghĩa: USD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Hoa Kỳ.
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
Bảng chuyển đổi USD sang EUR
| USD [United States Dollar] | EUR [Euro] |
|---|---|
| 0.01 USD | 0.008664 EUR |
| 0.10 USD | 0.0866 EUR |
| 1 USD | 0.8664 EUR |
| 2 USD | 1.73 EUR |
| 3 USD | 2.60 EUR |
| 5 USD | 4.33 EUR |
| 10 USD | 8.66 EUR |
| 20 USD | 17.33 EUR |
| 50 USD | 43.32 EUR |
| 100 USD | 86.64 EUR |
| 1000 USD | 866.40 EUR |
Cách chuyển đổi USD sang EUR
1 USD = 0.866396 EUR
1 EUR = 1.15 USD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 USD sang EUR:
15 USD = 15 × 0.866396 EUR = 13.00 EUR