Chuyển đổi KHR sang BBD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị BBD [Barbadian Dollar]
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
BBD
Định nghĩa: BBD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Barbados.
Bảng chuyển đổi KHR sang BBD
| KHR [Cambodian Riel] | BBD [Barbadian Dollar] |
|---|---|
| 0.01 KHR | 0.000005 BBD |
| 0.10 KHR | 0.000049 BBD |
| 1 KHR | 0.000492 BBD |
| 2 KHR | 0.000985 BBD |
| 3 KHR | 0.001477 BBD |
| 5 KHR | 0.002461 BBD |
| 10 KHR | 0.004923 BBD |
| 20 KHR | 0.009846 BBD |
| 50 KHR | 0.0246 BBD |
| 100 KHR | 0.0492 BBD |
| 1000 KHR | 0.4923 BBD |
Cách chuyển đổi KHR sang BBD
1 KHR = 0.000492 BBD
1 BBD = 2031 KHR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KHR sang BBD:
15 KHR = 15 × 0.000492 BBD = 0.007384 BBD