Chuyển đổi KHR sang PKR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị PKR [Pakistani Rupee]
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
PKR
Định nghĩa: PKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Pakistan.
Bảng chuyển đổi KHR sang PKR
| KHR [Cambodian Riel] | PKR [Pakistani Rupee] |
|---|---|
| 0.01 KHR | 0.000680 PKR |
| 0.10 KHR | 0.006803 PKR |
| 1 KHR | 0.0680 PKR |
| 2 KHR | 0.1361 PKR |
| 3 KHR | 0.2041 PKR |
| 5 KHR | 0.3402 PKR |
| 10 KHR | 0.6803 PKR |
| 20 KHR | 1.36 PKR |
| 50 KHR | 3.40 PKR |
| 100 KHR | 6.80 PKR |
| 1000 KHR | 68.03 PKR |
Cách chuyển đổi KHR sang PKR
1 KHR = 0.068031 PKR
1 PKR = 14.70 KHR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KHR sang PKR:
15 KHR = 15 × 0.068031 PKR = 1.02 PKR