Chuyển đổi KHR sang PKR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị PKR [Pakistani Rupee]
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
PKR
Định nghĩa: PKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Pakistan.
Bảng chuyển đổi KHR sang PKR
| KHR [Cambodian Riel] | PKR [Pakistani Rupee] |
|---|---|
| 0.01 KHR | 0.000684 PKR |
| 0.10 KHR | 0.006843 PKR |
| 1 KHR | 0.0684 PKR |
| 2 KHR | 0.1369 PKR |
| 3 KHR | 0.2053 PKR |
| 5 KHR | 0.3422 PKR |
| 10 KHR | 0.6843 PKR |
| 20 KHR | 1.37 PKR |
| 50 KHR | 3.42 PKR |
| 100 KHR | 6.84 PKR |
| 1000 KHR | 68.43 PKR |
Cách chuyển đổi KHR sang PKR
1 KHR = 0.068431 PKR
1 PKR = 14.61 KHR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KHR sang PKR:
15 KHR = 15 × 0.068431 PKR = 1.03 PKR