Chuyển đổi KHR sang BYN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị BYN [Belarusian Ruble]
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
BYN
Định nghĩa: BYN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Belarus.
Bảng chuyển đổi KHR sang BYN
| KHR [Cambodian Riel] | BYN [Belarusian Ruble] |
|---|---|
| 0.01 KHR | 0.000007 BYN |
| 0.10 KHR | 0.000075 BYN |
| 1 KHR | 0.000750 BYN |
| 2 KHR | 0.001499 BYN |
| 3 KHR | 0.002249 BYN |
| 5 KHR | 0.003748 BYN |
| 10 KHR | 0.007495 BYN |
| 20 KHR | 0.0150 BYN |
| 50 KHR | 0.0375 BYN |
| 100 KHR | 0.0750 BYN |
| 1000 KHR | 0.7495 BYN |
Cách chuyển đổi KHR sang BYN
1 KHR = 0.000750 BYN
1 BYN = 1334 KHR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KHR sang BYN:
15 KHR = 15 × 0.000750 BYN = 0.011243 BYN