Chuyển đổi KHR sang GEL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị GEL [Georgian Lari]
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
GEL
Định nghĩa: GEL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gruzia.
Bảng chuyển đổi KHR sang GEL
| KHR [Cambodian Riel] | GEL [Georgian Lari] |
|---|---|
| 0.01 KHR | 0.000006 GEL |
| 0.10 KHR | 0.000064 GEL |
| 1 KHR | 0.000642 GEL |
| 2 KHR | 0.001284 GEL |
| 3 KHR | 0.001925 GEL |
| 5 KHR | 0.003209 GEL |
| 10 KHR | 0.006418 GEL |
| 20 KHR | 0.0128 GEL |
| 50 KHR | 0.0321 GEL |
| 100 KHR | 0.0642 GEL |
| 1000 KHR | 0.6418 GEL |
Cách chuyển đổi KHR sang GEL
1 KHR = 0.000642 GEL
1 GEL = 1558 KHR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KHR sang GEL:
15 KHR = 15 × 0.000642 GEL = 0.009627 GEL