Chuyển đổi KHR sang Nxt

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị Nxt [Nxt]
KHR [Cambodian Riel]
Nxt [Nxt]

KHR

Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.

Nxt

Định nghĩa: NXT là tài sản mã hóa được nhận diện bằng ký hiệu NXT. Tài sản này được nắm giữ và chuyển giao bằng phương thức điện tử, không phải tiền pháp định do một quốc gia phát hành.

Bảng chuyển đổi KHR sang Nxt

KHR [Cambodian Riel] Nxt [Nxt]
0.01 KHR 0.000908 Nxt
0.10 KHR 0.009079 Nxt
1 KHR 0.0908 Nxt
2 KHR 0.1816 Nxt
3 KHR 0.2724 Nxt
5 KHR 0.4540 Nxt
10 KHR 0.9079 Nxt
20 KHR 1.82 Nxt
50 KHR 4.54 Nxt
100 KHR 9.08 Nxt
1000 KHR 90.79 Nxt

Cách chuyển đổi KHR sang Nxt

1 KHR = 0.090794 Nxt

1 Nxt = 11.01 KHR

Ví dụ

Chuyển đổi 15 KHR sang Nxt:
15 KHR = 15 × 0.090794 Nxt = 1.36 Nxt

Chuyển đổi KHR sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.