Chuyển đổi KHR sang Nxt

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị Nxt [Nxt]
KHR [Cambodian Riel]
Nxt [Nxt]

KHR

Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.

Nxt

Định nghĩa: NXT là tài sản mã hóa được nhận diện bằng ký hiệu NXT. Tài sản này được nắm giữ và chuyển giao bằng phương thức điện tử, không phải tiền pháp định do một quốc gia phát hành.

Bảng chuyển đổi KHR sang Nxt

KHR [Cambodian Riel] Nxt [Nxt]
0.01 KHR 0.000911 Nxt
0.10 KHR 0.009115 Nxt
1 KHR 0.0911 Nxt
2 KHR 0.1823 Nxt
3 KHR 0.2734 Nxt
5 KHR 0.4557 Nxt
10 KHR 0.9115 Nxt
20 KHR 1.82 Nxt
50 KHR 4.56 Nxt
100 KHR 9.11 Nxt
1000 KHR 91.15 Nxt

Cách chuyển đổi KHR sang Nxt

1 KHR = 0.091147 Nxt

1 Nxt = 10.97 KHR

Ví dụ

Chuyển đổi 15 KHR sang Nxt:
15 KHR = 15 × 0.091147 Nxt = 1.37 Nxt

Chuyển đổi KHR sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.