Chuyển đổi KHR sang MYR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị MYR [Malaysian Ringgit]
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
MYR
Định nghĩa: MYR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Malaysia.
Bảng chuyển đổi KHR sang MYR
| KHR [Cambodian Riel] | MYR [Malaysian Ringgit] |
|---|---|
| 0.01 KHR | 0.000010 MYR |
| 0.10 KHR | 0.000100 MYR |
| 1 KHR | 0.000998 MYR |
| 2 KHR | 0.001997 MYR |
| 3 KHR | 0.002995 MYR |
| 5 KHR | 0.004992 MYR |
| 10 KHR | 0.009984 MYR |
| 20 KHR | 0.0200 MYR |
| 50 KHR | 0.0499 MYR |
| 100 KHR | 0.0998 MYR |
| 1000 KHR | 0.9984 MYR |
Cách chuyển đổi KHR sang MYR
1 KHR = 0.000998 MYR
1 MYR = 1002 KHR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KHR sang MYR:
15 KHR = 15 × 0.000998 MYR = 0.014976 MYR