Chuyển đổi KHR sang COP

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị COP [Colombian Peso]
KHR [Cambodian Riel]
COP [Colombian Peso]

KHR

Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.

COP

Định nghĩa: COP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Colombia.

Bảng chuyển đổi KHR sang COP

KHR [Cambodian Riel] COP [Colombian Peso]
0.01 KHR 0.007650 COP
0.10 KHR 0.0765 COP
1 KHR 0.7650 COP
2 KHR 1.53 COP
3 KHR 2.30 COP
5 KHR 3.83 COP
10 KHR 7.65 COP
20 KHR 15.30 COP
50 KHR 38.25 COP
100 KHR 76.50 COP
1000 KHR 765.04 COP

Cách chuyển đổi KHR sang COP

1 KHR = 0.765042 COP

1 COP = 1.31 KHR

Ví dụ

Chuyển đổi 15 KHR sang COP:
15 KHR = 15 × 0.765042 COP = 11.48 COP

Chuyển đổi KHR sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.