Chuyển đổi KHR sang COP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị COP [Colombian Peso]
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
COP
Định nghĩa: COP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Colombia.
Bảng chuyển đổi KHR sang COP
| KHR [Cambodian Riel] | COP [Colombian Peso] |
|---|---|
| 0.01 KHR | 0.007820 COP |
| 0.10 KHR | 0.0782 COP |
| 1 KHR | 0.7820 COP |
| 2 KHR | 1.56 COP |
| 3 KHR | 2.35 COP |
| 5 KHR | 3.91 COP |
| 10 KHR | 7.82 COP |
| 20 KHR | 15.64 COP |
| 50 KHR | 39.10 COP |
| 100 KHR | 78.20 COP |
| 1000 KHR | 781.99 COP |
Cách chuyển đổi KHR sang COP
1 KHR = 0.781995 COP
1 COP = 1.28 KHR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KHR sang COP:
15 KHR = 15 × 0.781995 COP = 11.73 COP