Chuyển đổi KHR sang KYD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị KYD [Cayman Islands Dollar]
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
KYD
Định nghĩa: KYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Quần đảo Cayman.
Bảng chuyển đổi KHR sang KYD
| KHR [Cambodian Riel] | KYD [Cayman Islands Dollar] |
|---|---|
| 0.01 KHR | 0.000002 KYD |
| 0.10 KHR | 0.000021 KYD |
| 1 KHR | 0.000206 KYD |
| 2 KHR | 0.000411 KYD |
| 3 KHR | 0.000617 KYD |
| 5 KHR | 0.001028 KYD |
| 10 KHR | 0.002055 KYD |
| 20 KHR | 0.004110 KYD |
| 50 KHR | 0.0103 KYD |
| 100 KHR | 0.0206 KYD |
| 1000 KHR | 0.2055 KYD |
Cách chuyển đổi KHR sang KYD
1 KHR = 0.000206 KYD
1 KYD = 4866 KHR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KHR sang KYD:
15 KHR = 15 × 0.000206 KYD = 0.003083 KYD