Chuyển đổi KHR sang BTN

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị BTN [Bhutanese Ngultrum]
KHR [Cambodian Riel]
BTN [Bhutanese Ngultrum]

KHR

Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.

BTN

Định nghĩa: BTN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bhutan.

Bảng chuyển đổi KHR sang BTN

KHR [Cambodian Riel] BTN [Bhutanese Ngultrum]
0.01 KHR 0.000233 BTN
0.10 KHR 0.002326 BTN
1 KHR 0.0233 BTN
2 KHR 0.0465 BTN
3 KHR 0.0698 BTN
5 KHR 0.1163 BTN
10 KHR 0.2326 BTN
20 KHR 0.4653 BTN
50 KHR 1.16 BTN
100 KHR 2.33 BTN
1000 KHR 23.26 BTN

Cách chuyển đổi KHR sang BTN

1 KHR = 0.023263 BTN

1 BTN = 42.99 KHR

Ví dụ

Chuyển đổi 15 KHR sang BTN:
15 KHR = 15 × 0.023263 BTN = 0.348939 BTN

Chuyển đổi KHR sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.