Chuyển đổi KHR sang BTN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị BTN [Bhutanese Ngultrum]
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
BTN
Định nghĩa: BTN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bhutan.
Bảng chuyển đổi KHR sang BTN
| KHR [Cambodian Riel] | BTN [Bhutanese Ngultrum] |
|---|---|
| 0.01 KHR | 0.000236 BTN |
| 0.10 KHR | 0.002356 BTN |
| 1 KHR | 0.0236 BTN |
| 2 KHR | 0.0471 BTN |
| 3 KHR | 0.0707 BTN |
| 5 KHR | 0.1178 BTN |
| 10 KHR | 0.2356 BTN |
| 20 KHR | 0.4711 BTN |
| 50 KHR | 1.18 BTN |
| 100 KHR | 2.36 BTN |
| 1000 KHR | 23.56 BTN |
Cách chuyển đổi KHR sang BTN
1 KHR = 0.023556 BTN
1 BTN = 42.45 KHR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KHR sang BTN:
15 KHR = 15 × 0.023556 BTN = 0.353340 BTN