Chuyển đổi KHR sang IRR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị IRR [Iranian Rial]
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
IRR
Định nghĩa: IRR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iran.
Bảng chuyển đổi KHR sang IRR
| KHR [Cambodian Riel] | IRR [Iranian Rial] |
|---|---|
| 0.01 KHR | 3.39 IRR |
| 0.10 KHR | 33.93 IRR |
| 1 KHR | 339.32 IRR |
| 2 KHR | 678.65 IRR |
| 3 KHR | 1018 IRR |
| 5 KHR | 1697 IRR |
| 10 KHR | 3393 IRR |
| 20 KHR | 6786 IRR |
| 50 KHR | 16966 IRR |
| 100 KHR | 33932 IRR |
| 1000 KHR | 339323 IRR |
Cách chuyển đổi KHR sang IRR
1 KHR = 339.32 IRR
1 IRR = 0.002947 KHR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KHR sang IRR:
15 KHR = 15 × 339.32 IRR = 5090 IRR