Chuyển đổi KHR sang TND
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị TND [Tunisian Dinar]
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
TND
Định nghĩa: TND là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tunisia.
Bảng chuyển đổi KHR sang TND
| KHR [Cambodian Riel] | TND [Tunisian Dinar] |
|---|---|
| 0.01 KHR | 0.000007 TND |
| 0.10 KHR | 0.000072 TND |
| 1 KHR | 0.000723 TND |
| 2 KHR | 0.001446 TND |
| 3 KHR | 0.002169 TND |
| 5 KHR | 0.003616 TND |
| 10 KHR | 0.007231 TND |
| 20 KHR | 0.0145 TND |
| 50 KHR | 0.0362 TND |
| 100 KHR | 0.0723 TND |
| 1000 KHR | 0.7231 TND |
Cách chuyển đổi KHR sang TND
1 KHR = 0.000723 TND
1 TND = 1383 KHR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KHR sang TND:
15 KHR = 15 × 0.000723 TND = 0.010847 TND