Chuyển đổi KHR sang CUP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị CUP [Cuban Peso]
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
CUP
Định nghĩa: CUP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cuba.
Bảng chuyển đổi KHR sang CUP
| KHR [Cambodian Riel] | CUP [Cuban Peso] |
|---|---|
| 0.01 KHR | 0.000064 CUP |
| 0.10 KHR | 0.000636 CUP |
| 1 KHR | 0.006356 CUP |
| 2 KHR | 0.0127 CUP |
| 3 KHR | 0.0191 CUP |
| 5 KHR | 0.0318 CUP |
| 10 KHR | 0.0636 CUP |
| 20 KHR | 0.1271 CUP |
| 50 KHR | 0.3178 CUP |
| 100 KHR | 0.6356 CUP |
| 1000 KHR | 6.36 CUP |
Cách chuyển đổi KHR sang CUP
1 KHR = 0.006356 CUP
1 CUP = 157.32 KHR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KHR sang CUP:
15 KHR = 15 × 0.006356 CUP = 0.095347 CUP