Chuyển đổi KHR sang GYD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị GYD [Guyanaese Dollar]
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
GYD
Định nghĩa: GYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guyana.
Bảng chuyển đổi KHR sang GYD
| KHR [Cambodian Riel] | GYD [Guyanaese Dollar] |
|---|---|
| 0.01 KHR | 0.000516 GYD |
| 0.10 KHR | 0.005164 GYD |
| 1 KHR | 0.0516 GYD |
| 2 KHR | 0.1033 GYD |
| 3 KHR | 0.1549 GYD |
| 5 KHR | 0.2582 GYD |
| 10 KHR | 0.5164 GYD |
| 20 KHR | 1.03 GYD |
| 50 KHR | 2.58 GYD |
| 100 KHR | 5.16 GYD |
| 1000 KHR | 51.64 GYD |
Cách chuyển đổi KHR sang GYD
1 KHR = 0.051643 GYD
1 GYD = 19.36 KHR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KHR sang GYD:
15 KHR = 15 × 0.051643 GYD = 0.774650 GYD