Chuyển đổi KHR sang PLN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị PLN [Polish Zloty]
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
PLN
Định nghĩa: PLN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ba Lan.
Bảng chuyển đổi KHR sang PLN
| KHR [Cambodian Riel] | PLN [Polish Zloty] |
|---|---|
| 0.01 KHR | 0.000010 PLN |
| 0.10 KHR | 0.000096 PLN |
| 1 KHR | 0.000961 PLN |
| 2 KHR | 0.001922 PLN |
| 3 KHR | 0.002883 PLN |
| 5 KHR | 0.004805 PLN |
| 10 KHR | 0.009609 PLN |
| 20 KHR | 0.0192 PLN |
| 50 KHR | 0.0480 PLN |
| 100 KHR | 0.0961 PLN |
| 1000 KHR | 0.9609 PLN |
Cách chuyển đổi KHR sang PLN
1 KHR = 0.000961 PLN
1 PLN = 1041 KHR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KHR sang PLN:
15 KHR = 15 × 0.000961 PLN = 0.014414 PLN