Chuyển đổi KHR sang PLN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị PLN [Polish Zloty]
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
PLN
Định nghĩa: PLN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ba Lan.
Bảng chuyển đổi KHR sang PLN
| KHR [Cambodian Riel] | PLN [Polish Zloty] |
|---|---|
| 0.01 KHR | 0.000009 PLN |
| 0.10 KHR | 0.000093 PLN |
| 1 KHR | 0.000928 PLN |
| 2 KHR | 0.001857 PLN |
| 3 KHR | 0.002785 PLN |
| 5 KHR | 0.004642 PLN |
| 10 KHR | 0.009284 PLN |
| 20 KHR | 0.0186 PLN |
| 50 KHR | 0.0464 PLN |
| 100 KHR | 0.0928 PLN |
| 1000 KHR | 0.9284 PLN |
Cách chuyển đổi KHR sang PLN
1 KHR = 0.000928 PLN
1 PLN = 1077 KHR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KHR sang PLN:
15 KHR = 15 × 0.000928 PLN = 0.013926 PLN