Chuyển đổi KHR sang LRD

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị LRD [Liberian Dollar]
KHR [Cambodian Riel]
LRD [Liberian Dollar]

KHR

Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.

LRD

Định nghĩa: LRD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Liberia.

Bảng chuyển đổi KHR sang LRD

KHR [Cambodian Riel] LRD [Liberian Dollar]
0.01 KHR 0.000431 LRD
0.10 KHR 0.004308 LRD
1 KHR 0.0431 LRD
2 KHR 0.0862 LRD
3 KHR 0.1292 LRD
5 KHR 0.2154 LRD
10 KHR 0.4308 LRD
20 KHR 0.8616 LRD
50 KHR 2.15 LRD
100 KHR 4.31 LRD
1000 KHR 43.08 LRD

Cách chuyển đổi KHR sang LRD

1 KHR = 0.043080 LRD

1 LRD = 23.21 KHR

Ví dụ

Chuyển đổi 15 KHR sang LRD:
15 KHR = 15 × 0.043080 LRD = 0.646197 LRD

Chuyển đổi KHR sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.