Chuyển đổi KHR sang LRD

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị LRD [Liberian Dollar]
KHR [Cambodian Riel]
LRD [Liberian Dollar]

KHR

Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.

LRD

Định nghĩa: LRD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Liberia.

Bảng chuyển đổi KHR sang LRD

KHR [Cambodian Riel] LRD [Liberian Dollar]
0.01 KHR 0.000418 LRD
0.10 KHR 0.004181 LRD
1 KHR 0.0418 LRD
2 KHR 0.0836 LRD
3 KHR 0.1254 LRD
5 KHR 0.2090 LRD
10 KHR 0.4181 LRD
20 KHR 0.8361 LRD
50 KHR 2.09 LRD
100 KHR 4.18 LRD
1000 KHR 41.81 LRD

Cách chuyển đổi KHR sang LRD

1 KHR = 0.041807 LRD

1 LRD = 23.92 KHR

Ví dụ

Chuyển đổi 15 KHR sang LRD:
15 KHR = 15 × 0.041807 LRD = 0.627109 LRD

Chuyển đổi KHR sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.