Chuyển đổi KHR sang UAH

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị UAH [Ukrainian Hryvnia]
KHR [Cambodian Riel]
UAH [Ukrainian Hryvnia]

KHR

Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.

UAH

Định nghĩa: UAH là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ukraina.

Bảng chuyển đổi KHR sang UAH

KHR [Cambodian Riel] UAH [Ukrainian Hryvnia]
0.01 KHR 0.000112 UAH
0.10 KHR 0.001120 UAH
1 KHR 0.0112 UAH
2 KHR 0.0224 UAH
3 KHR 0.0336 UAH
5 KHR 0.0560 UAH
10 KHR 0.1120 UAH
20 KHR 0.2240 UAH
50 KHR 0.5600 UAH
100 KHR 1.12 UAH
1000 KHR 11.20 UAH

Cách chuyển đổi KHR sang UAH

1 KHR = 0.011200 UAH

1 UAH = 89.29 KHR

Ví dụ

Chuyển đổi 15 KHR sang UAH:
15 KHR = 15 × 0.011200 UAH = 0.167997 UAH

Chuyển đổi KHR sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.