Chuyển đổi KHR sang UAH

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị UAH [Ukrainian Hryvnia]
KHR [Cambodian Riel]
UAH [Ukrainian Hryvnia]

KHR

Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.

UAH

Định nghĩa: UAH là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ukraina.

Bảng chuyển đổi KHR sang UAH

KHR [Cambodian Riel] UAH [Ukrainian Hryvnia]
0.01 KHR 0.000110 UAH
0.10 KHR 0.001101 UAH
1 KHR 0.0110 UAH
2 KHR 0.0220 UAH
3 KHR 0.0330 UAH
5 KHR 0.0550 UAH
10 KHR 0.1101 UAH
20 KHR 0.2202 UAH
50 KHR 0.5504 UAH
100 KHR 1.10 UAH
1000 KHR 11.01 UAH

Cách chuyển đổi KHR sang UAH

1 KHR = 0.011009 UAH

1 UAH = 90.84 KHR

Ví dụ

Chuyển đổi 15 KHR sang UAH:
15 KHR = 15 × 0.011009 UAH = 0.165134 UAH

Chuyển đổi KHR sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.