Chuyển đổi KHR sang MXN

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị MXN [Mexican Peso]
KHR [Cambodian Riel]
MXN [Mexican Peso]

KHR

Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.

MXN

Định nghĩa: MXN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mexico.

Bảng chuyển đổi KHR sang MXN

KHR [Cambodian Riel] MXN [Mexican Peso]
0.01 KHR 0.000042 MXN
0.10 KHR 0.000423 MXN
1 KHR 0.004229 MXN
2 KHR 0.008459 MXN
3 KHR 0.0127 MXN
5 KHR 0.0211 MXN
10 KHR 0.0423 MXN
20 KHR 0.0846 MXN
50 KHR 0.2115 MXN
100 KHR 0.4229 MXN
1000 KHR 4.23 MXN

Cách chuyển đổi KHR sang MXN

1 KHR = 0.004229 MXN

1 MXN = 236.43 KHR

Ví dụ

Chuyển đổi 15 KHR sang MXN:
15 KHR = 15 × 0.004229 MXN = 0.063442 MXN

Chuyển đổi KHR sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.