Chuyển đổi KHR sang MAD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị MAD [Moroccan Dirham]
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
MAD
Định nghĩa: MAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ma-rốc.
Bảng chuyển đổi KHR sang MAD
| KHR [Cambodian Riel] | MAD [Moroccan Dirham] |
|---|---|
| 0.01 KHR | 0.000023 MAD |
| 0.10 KHR | 0.000233 MAD |
| 1 KHR | 0.002332 MAD |
| 2 KHR | 0.004663 MAD |
| 3 KHR | 0.006995 MAD |
| 5 KHR | 0.0117 MAD |
| 10 KHR | 0.0233 MAD |
| 20 KHR | 0.0466 MAD |
| 50 KHR | 0.1166 MAD |
| 100 KHR | 0.2332 MAD |
| 1000 KHR | 2.33 MAD |
Cách chuyển đổi KHR sang MAD
1 KHR = 0.002332 MAD
1 MAD = 428.89 KHR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KHR sang MAD:
15 KHR = 15 × 0.002332 MAD = 0.034974 MAD