Chuyển đổi KHR sang AMD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị AMD [Armenian Dram]
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
AMD
Định nghĩa: AMD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Armenia.
Bảng chuyển đổi KHR sang AMD
| KHR [Cambodian Riel] | AMD [Armenian Dram] |
|---|---|
| 0.01 KHR | 0.000881 AMD |
| 0.10 KHR | 0.008813 AMD |
| 1 KHR | 0.0881 AMD |
| 2 KHR | 0.1763 AMD |
| 3 KHR | 0.2644 AMD |
| 5 KHR | 0.4407 AMD |
| 10 KHR | 0.8813 AMD |
| 20 KHR | 1.76 AMD |
| 50 KHR | 4.41 AMD |
| 100 KHR | 8.81 AMD |
| 1000 KHR | 88.13 AMD |
Cách chuyển đổi KHR sang AMD
1 KHR = 0.088132 AMD
1 AMD = 11.35 KHR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KHR sang AMD:
15 KHR = 15 × 0.088132 AMD = 1.32 AMD