Chuyển đổi KHR sang AMD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị AMD [Armenian Dram]
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
AMD
Định nghĩa: AMD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Armenia.
Bảng chuyển đổi KHR sang AMD
| KHR [Cambodian Riel] | AMD [Armenian Dram] |
|---|---|
| 0.01 KHR | 0.000898 AMD |
| 0.10 KHR | 0.008976 AMD |
| 1 KHR | 0.0898 AMD |
| 2 KHR | 0.1795 AMD |
| 3 KHR | 0.2693 AMD |
| 5 KHR | 0.4488 AMD |
| 10 KHR | 0.8976 AMD |
| 20 KHR | 1.80 AMD |
| 50 KHR | 4.49 AMD |
| 100 KHR | 8.98 AMD |
| 1000 KHR | 89.76 AMD |
Cách chuyển đổi KHR sang AMD
1 KHR = 0.089764 AMD
1 AMD = 11.14 KHR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KHR sang AMD:
15 KHR = 15 × 0.089764 AMD = 1.35 AMD