Chuyển đổi KHR sang GIP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị GIP [Gibraltar Pound]
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
Bảng chuyển đổi KHR sang GIP
| KHR [Cambodian Riel] | GIP [Gibraltar Pound] |
|---|---|
| 0.01 KHR | 0.000002 GIP |
| 0.10 KHR | 0.000018 GIP |
| 1 KHR | 0.000183 GIP |
| 2 KHR | 0.000367 GIP |
| 3 KHR | 0.000550 GIP |
| 5 KHR | 0.000916 GIP |
| 10 KHR | 0.001833 GIP |
| 20 KHR | 0.003666 GIP |
| 50 KHR | 0.009165 GIP |
| 100 KHR | 0.0183 GIP |
| 1000 KHR | 0.1833 GIP |
Cách chuyển đổi KHR sang GIP
1 KHR = 0.000183 GIP
1 GIP = 5456 KHR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KHR sang GIP:
15 KHR = 15 × 0.000183 GIP = 0.002749 GIP