Chuyển đổi KHR sang MRU
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị MRU [Mauritanian Ouguiya]
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
Bảng chuyển đổi KHR sang MRU
| KHR [Cambodian Riel] | MRU [Mauritanian Ouguiya] |
|---|---|
| 0.01 KHR | 0.000099 MRU |
| 0.10 KHR | 0.000989 MRU |
| 1 KHR | 0.009886 MRU |
| 2 KHR | 0.0198 MRU |
| 3 KHR | 0.0297 MRU |
| 5 KHR | 0.0494 MRU |
| 10 KHR | 0.0989 MRU |
| 20 KHR | 0.1977 MRU |
| 50 KHR | 0.4943 MRU |
| 100 KHR | 0.9886 MRU |
| 1000 KHR | 9.89 MRU |
Cách chuyển đổi KHR sang MRU
1 KHR = 0.009886 MRU
1 MRU = 101.15 KHR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KHR sang MRU:
15 KHR = 15 × 0.009886 MRU = 0.148297 MRU