Chuyển đổi KHR sang HKD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị HKD [Hong Kong Dollar]
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
HKD
Định nghĩa: HKD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Hồng Kông, Trung Quốc.
Bảng chuyển đổi KHR sang HKD
| KHR [Cambodian Riel] | HKD [Hong Kong Dollar] |
|---|---|
| 0.01 KHR | 0.000019 HKD |
| 0.10 KHR | 0.000194 HKD |
| 1 KHR | 0.001936 HKD |
| 2 KHR | 0.003871 HKD |
| 3 KHR | 0.005807 HKD |
| 5 KHR | 0.009678 HKD |
| 10 KHR | 0.0194 HKD |
| 20 KHR | 0.0387 HKD |
| 50 KHR | 0.0968 HKD |
| 100 KHR | 0.1936 HKD |
| 1000 KHR | 1.94 HKD |
Cách chuyển đổi KHR sang HKD
1 KHR = 0.001936 HKD
1 HKD = 516.65 KHR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KHR sang HKD:
15 KHR = 15 × 0.001936 HKD = 0.029033 HKD