Chuyển đổi KHR sang SRD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị SRD [Surinamese Dollar]
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
SRD
Định nghĩa: SRD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Suriname.
Bảng chuyển đổi KHR sang SRD
| KHR [Cambodian Riel] | SRD [Surinamese Dollar] |
|---|---|
| 0.01 KHR | 0.000093 SRD |
| 0.10 KHR | 0.000932 SRD |
| 1 KHR | 0.009323 SRD |
| 2 KHR | 0.0186 SRD |
| 3 KHR | 0.0280 SRD |
| 5 KHR | 0.0466 SRD |
| 10 KHR | 0.0932 SRD |
| 20 KHR | 0.1865 SRD |
| 50 KHR | 0.4662 SRD |
| 100 KHR | 0.9323 SRD |
| 1000 KHR | 9.32 SRD |
Cách chuyển đổi KHR sang SRD
1 KHR = 0.009323 SRD
1 SRD = 107.26 KHR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KHR sang SRD:
15 KHR = 15 × 0.009323 SRD = 0.139847 SRD