Chuyển đổi KHR sang SRD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị SRD [Surinamese Dollar]
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
SRD
Định nghĩa: SRD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Suriname.
Bảng chuyển đổi KHR sang SRD
| KHR [Cambodian Riel] | SRD [Surinamese Dollar] |
|---|---|
| 0.01 KHR | 0.000092 SRD |
| 0.10 KHR | 0.000924 SRD |
| 1 KHR | 0.009241 SRD |
| 2 KHR | 0.0185 SRD |
| 3 KHR | 0.0277 SRD |
| 5 KHR | 0.0462 SRD |
| 10 KHR | 0.0924 SRD |
| 20 KHR | 0.1848 SRD |
| 50 KHR | 0.4621 SRD |
| 100 KHR | 0.9241 SRD |
| 1000 KHR | 9.24 SRD |
Cách chuyển đổi KHR sang SRD
1 KHR = 0.009241 SRD
1 SRD = 108.21 KHR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KHR sang SRD:
15 KHR = 15 × 0.009241 SRD = 0.138618 SRD