Chuyển đổi KHR sang CHF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị CHF [Swiss Franc]
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
CHF
Định nghĩa: CHF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Sĩ.
Bảng chuyển đổi KHR sang CHF
| KHR [Cambodian Riel] | CHF [Swiss Franc] |
|---|---|
| 0.01 KHR | 0.000002 CHF |
| 0.10 KHR | 0.000020 CHF |
| 1 KHR | 0.000202 CHF |
| 2 KHR | 0.000404 CHF |
| 3 KHR | 0.000606 CHF |
| 5 KHR | 0.001010 CHF |
| 10 KHR | 0.002020 CHF |
| 20 KHR | 0.004039 CHF |
| 50 KHR | 0.0101 CHF |
| 100 KHR | 0.0202 CHF |
| 1000 KHR | 0.2020 CHF |
Cách chuyển đổi KHR sang CHF
1 KHR = 0.000202 CHF
1 CHF = 4951 KHR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KHR sang CHF:
15 KHR = 15 × 0.000202 CHF = 0.003029 CHF