Chuyển đổi KHR sang CHF

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị CHF [Swiss Franc]
KHR [Cambodian Riel]
CHF [Swiss Franc]

KHR

Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.

CHF

Định nghĩa: CHF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Sĩ.

Bảng chuyển đổi KHR sang CHF

KHR [Cambodian Riel] CHF [Swiss Franc]
0.01 KHR 0.000002 CHF
0.10 KHR 0.000020 CHF
1 KHR 0.000201 CHF
2 KHR 0.000402 CHF
3 KHR 0.000603 CHF
5 KHR 0.001005 CHF
10 KHR 0.002010 CHF
20 KHR 0.004020 CHF
50 KHR 0.0100 CHF
100 KHR 0.0201 CHF
1000 KHR 0.2010 CHF

Cách chuyển đổi KHR sang CHF

1 KHR = 0.000201 CHF

1 CHF = 4976 KHR

Ví dụ

Chuyển đổi 15 KHR sang CHF:
15 KHR = 15 × 0.000201 CHF = 0.003015 CHF

Chuyển đổi KHR sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.