Chuyển đổi KHR sang SYP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị SYP [Syrian Pound]
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
SYP
Định nghĩa: SYP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Syria.
Bảng chuyển đổi KHR sang SYP
| KHR [Cambodian Riel] | SYP [Syrian Pound] |
|---|---|
| 0.01 KHR | 0.0321 SYP |
| 0.10 KHR | 0.3208 SYP |
| 1 KHR | 3.21 SYP |
| 2 KHR | 6.42 SYP |
| 3 KHR | 9.62 SYP |
| 5 KHR | 16.04 SYP |
| 10 KHR | 32.08 SYP |
| 20 KHR | 64.16 SYP |
| 50 KHR | 160.40 SYP |
| 100 KHR | 320.80 SYP |
| 1000 KHR | 3208 SYP |
Cách chuyển đổi KHR sang SYP
1 KHR = 3.21 SYP
1 SYP = 0.311721 KHR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KHR sang SYP:
15 KHR = 15 × 3.21 SYP = 48.12 SYP